谁知道

【誰知道】
shéi zhī dào
Urutan Goresan
Definisi
1.

God knows...; Who would have imagined...?

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【谁知道】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi