华
HuaVoca升级
【升級】 HSK 6SEPARABLE VERB
SV5 contoh
1.
meningkatkan level; naik tingkat
手机系统升级到10。
Hệ thống điện thoại di động được nâng cấp lên 10.
你升级到18了吗?
Bạn đã nâng cấp lên 18 chưa?
手机系统升级到IOS10。
Sistem telepon telah ditingkatkan ke IOS 10.
你升级到IOS18了吗?
Apakah Anda sudah memperbarui ke IOS 18?
本地制造业正转型升级。
Industri manufaktur lokal sedang bertransformasi dan meningkatkan diri.
SV4 contoh
2.
naik tingkat; naik kelas; promosi
战争升级让世界局势紧张。
Sự leo thang của chiến tranh đã làm cho thế giới trở nên căng thẳng.
这个地区的战争升级了。
Chiến tranh ở khu vực này ngày càng leo thang.
她正在准备升级考试。
Dia sedang mempersiapkan ujian kenaikan tingkat.
他连升三级,非常厉害。
Dia naik tiga tingkat sekaligus, sungguh hebat.
SV4 contoh
3.
meningkat (perang)
她正在准备升级考试。
Cô ấy đang chuẩn bị cho kỳ thi thăng cấp.
他连升三级,非常厉害。
Anh ta thăng cấp ba cấp liên tiếp, rất mạnh mẽ.
战争升级让世界局势紧张。
Perang yang meningkat membuat situasi dunia tegang.
这个地区的战争升级了。
Perang di wilayah ini telah meningkat.