生命

shēng mìng
Urutan Goresan
Definisi
1.

life (as the characteristic of living beings); living being; creature (CL:條|条[tiao2])

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【生命】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi