华
Hua
Voca
🔑
Kamus
生日快乐
【生日快樂】
shēng rì kuài lè
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
生
日
快
乐
Definisi
1.
Happy birthday
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【生日快乐】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat