生日快乐

【生日快樂】
shēng rì kuài lè
Urutan Goresan
Definisi
1.

Happy birthday

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【生日快乐】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi