释怀

【釋懷】
shì huái
Urutan Goresan
Definisi
1.

to get over (a traumatic experience, misgivings etc)

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【释怀】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi