手边

【手邊】
shǒu biānNOUN
Urutan Goresan
NOUN1 contoh
1.

on hand; at hand; 手边儿 shǒubiānr

我手边没有现钱。
Wǒ shǒubiān méiyǒu xiànqián.
I have no cash on hand.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【手边】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi