华
Hua
Voca
🔑
Kamus
手掌心
shǒu zhǎng xīn
NOUN
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
手
掌
心
NOUN
1 contoh
1.
see 手心
我的手掌心有汗珠。
Wǒ de shǒu zhǎng xīn yǒu hàn zhū.
My palms are sweaty.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【手掌心】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat