双眼

【雙眼】
shuāng yǎnNOUN
Urutan Goresan
NOUN1 contoh
1.

the two eyes

那双眼睛如此熟悉。
nàshuāng yǎnjīng rúcǐ shúxī
Her eyes were so familiar.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【双眼】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi