华
Hua
Voca
🔑
Kamus
双眼
【雙眼】
shuāng yǎn
NOUN
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
双
眼
NOUN
1 contoh
1.
the two eyes
那双眼睛如此熟悉。
nàshuāng yǎnjīng rúcǐ shúxī
Her eyes were so familiar.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【双眼】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat