华
Hua
Voca
🔑
Kamus
睡着
【睡著】
shuì zháo
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
睡
着
Definisi
1.
to fall asleep
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【睡着】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat