华
HuaVoca树上熟
【樹上熟】 HSK 5VERB
Kata Sifat (Adjektiva)7 contoh
1.
pohon; pepohonan
这是一棵大树。
Ini adalah pohon besar.
公园里有很多树。
Di taman ada banyak pohon.
我家门前有一棵苹果树。
Di depan rumah saya ada pohon apel.
象鼻虫在树上吃叶子。
Kumbang hidung gajah sedang makan daun di atas pohon.
院里的柿子树都开花了。
Pohon kesemek di halaman semuanya sudah berbunga.
这些水果都熟了。
Những trái cây này đều đã chín.
葡萄熟了,可以摘。
Nho đã chín, có thể hái.
Kata Sifat (Adjektiva)5 contoh
2.
marga Shu
我喜欢吃熟食。
Tôi thích ăn thực phẩm đã chín.
我今天做了熟肉。
Hôm nay tôi đã nấu thịt chín.
我姓树。
Nama belakang saya adalah Shu.
饭做熟了,快来吃吧!
Cơm đã chín rồi, mau tới ăn đi!
我吃了没做熟的菜。
Tôi đã ăn thức ăn chưa nấu chín.
Kata Sifat (Adjektiva)5 contoh
3.
menanam; membudidayakan
他在院子里树了一棵苹果树。
Dia menanam pohon apel di halaman.
我们在公园里树了很多花。
Kami telah menanam banyak bunga di taman.
我家种很多李树。
Rumah saya menanam banyak pohon prem.
这双鞋用熟皮子做的。
Đôi giày này được làm bằng da thuộc.
他用熟铁制作刀具。
Anh ấy làm dao bằng sắt tôi.
Kata Sifat (Adjektiva)7 contoh
4.
membangun; mendirikan; menetapkan
他对这里很熟识。
Anh ấy rất quen thuộc với nơi này.
这首歌很耳熟。
Bài hát này nghe rất quen.
公司正在建树品牌形象。
Perusahaan sedang membangun citra merek.
他们树立了新的目标。
Mereka telah menetapkan tujuan baru.
我们需要树立信心。
Kita perlu membangun kepercayaan.
我们相互之间很熟。
Chúng tôi biết nhau rất rõ.
这口音听起来很熟。
Giọng nói này nghe quen quen.
Kata Sifat (Adjektiva)4 contoh
5.
thạo; thục
他操作很熟练。
Anh ấy thao tác rất thành thạo.
他弹琴很纯熟。
Anh ấy chơi đàn rất thuần thục.
这首曲子你练熟了吗?
Bạn đã làm chủ được tác phẩm này chưa?
他弹琴弹得很纯熟。
Anh ấy chơi piano rất khéo léo.
Kata Sifat (Adjektiva)4 contoh
6.
sâu; kỹ càng; sâu xa
她对历史很熟。
Cô ấy hiểu rất sâu về lịch sử.
他的分析很熟。
Phân tích của anh ấy rất sâu xa.
火车上谁能睡得熟?
Ai có thể ngủ ngon trên tàu?
我昨天晚上也睡不熟。
Đêm qua tôi cũng không thể ngủ ngon.