酸楚

suān chǔ
Urutan Goresan
Definisi
1.

disconsolate; forlorn; grievance

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【酸楚】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi