苏醒

【甦醒】
sū xǐng
Urutan Goresan
Definisi
1.

to come to; to awaken; to regain consciousness

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【苏醒】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi