华
HuaVoca台上
【臺上】 HSK 4Frasa
SV7 contoh
1.
di atas panggung
我们站在台上表演。
Chúng ta đứng ở trên sân khấu biểu diễn.
台上的灯光非常明亮。
Ánh đèn ở trên sân khấu rất sáng.
那种能把我拽到台上让我唱歌的男生。
Jenis yang akan menarik saya ke atas panggung dan membuat saya bernyanyi.
他在舞台上作秀。
Dia tampil di atas panggung.
学生们准备上台发言。
Các học viên đang chuẩn bị phát biểu trên sân khấu.
每次上台前都要练习。
Luyện tập mọi lúc trước khi lên sân khấu.
上台的演员都很优秀。
Các diễn viên trên sân khấu đều rất xuất sắc.
SV2 contoh
2.
assume power; come (rise) to power
他上台的时候很紧张。
Anh ấy rất lo lắng khi lên sân khấu.
上台后,他改变了政策。
Sau khi lên nắm quyền, ông đã thay đổi chính sách của mình.