台下

tái xiàNOUN
Urutan Goresan
NOUN1 contoh
1.

in the audience; off the stage

台下观众热烈鼓掌。
tái xià guān zhòng rè liè gǔ zhǎng.
The audience off the stage applauded enthusiastically.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【台下】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi