贪恋

【貪戀】
tān liàn
Urutan Goresan
Definisi
1.

to cling to; to be reluctant to give up (sth); to have a fondness for (an indulgence etc)

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【贪恋】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi