华
Hua
Voca
🔑
Kamus
逃不出
táo bù chū
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
逃
不
出
Definisi
1.
unable to escape; can't get out
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【逃不出】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat