讨喜

【討喜】
tǎo xǐ HSK 5ADJECTIVE
Urutan Goresan
UNKNOWN1 contoh
1.

menyenangkan; disukai banyak orang; menggemaskan

她的笑容很讨喜。
Tā de xiàoróng hěn tǎo xǐ.
Senyumnya sangat menyenangkan.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【讨喜】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi