天际线

【天際線】
tiān jì xiànNOUN
Urutan Goresan
NOUN
1.

horizon; skyline

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【天际线】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi