华
Hua
Voca
🔑
Kamus
甜蜜蜜
tián mì mì
ADJECTIVE
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
甜
蜜
蜜
ADJECTIVE
1 contoh
1.
very sweet
我们的爱情甜蜜蜜。
wǒmen de àiqíng tián mì mì.
Our love is very sweet.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【甜蜜蜜】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat