甜蜜蜜

tián mì mìADJECTIVE
Urutan Goresan
ADJECTIVE1 contoh
1.

very sweet

我们的爱情甜蜜蜜。
wǒmen de àiqíng tián mì mì.
Our love is very sweet.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【甜蜜蜜】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi