听窗

【聽窗】
tīng chuāngVERB
Urutan Goresan
VERB
1.

to eavesdrop outside bridal bedchamber (folk custom)

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【听窗】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi