停息

tíng xīVERB
Urutan Goresan
VERB1 contoh
1.

stop; cease

暴风雨停息了。
bào fēng yǔ tíng xī le.
The storm has subsided.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【停息】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi