体统

【體統】
tǐ tǒngNOUN
Urutan Goresan
NOUN
1.

decorum; propriety; decency

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【体统】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi