拖走

tuō zǒuVERB
Urutan Goresan
VERB1 contoh
1.

to drag away; haul away

警局的人想把车拖走时查了车牌。
jǐngjú de rén xiǎng bǎ chē tuō zǒushí chá le chēpái
HPD was about to tow a car when they ran the plates

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【拖走】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi