华
HuaVoca外语
【外語】 HSK 1NOUN
Kata Benda (Nomina)8 contoh
1.
bahasa asing
他的外语说得好。
Dia berbicara bahasa asing dengan sangat baik.
你说某种外语吗?
Bạn có nói được tiếng nước ngoài không?
英语是一门外语。
Tiếng Anh là một ngoại ngữ.
学外语不怕慢,就怕站。
Belajar bahasa asing tidak takut lambat, hanya takut berhenti.
他通过了外语等级考试。
Dia lulus ujian tingkat bahasa asing.
我们很重视外语。
Kami sangat menghargai bahasa asing.
我正在学习外语。
Saya sedang belajar bahasa asing.
你生活在国外,学外语得天独厚。
Cậu sống ở nước ngoài, có lợi trong việc học ngoại ngữ.