华
HuaVoca晚安
HSK 2VERB
Kata Kerja (Verba)7 contoh
1.
selamat malam; selamat tidur
妈妈晚安!
Chúc mẹ ngủ ngon.
宝贝晚安!
Bảo bối ngủ ngon!
小狗晚安!
Cún con ngủ ngon!
晚安宝宝!
Selamat tidur, sayang!
晚安,全世界!
Selamat tidur nyenyak untuk seluruh dunia!
晚安,祝你做个好梦。
Chúc ngủ ngon và chúc bạn có một giấc mơ ngọt ngào.
我们明天见,晚安!
Hẹn gặp lại vào ngày mai, chúc ngủ ngon!