华
HuaVoca文娱
【文娛】 HSK 6ABBREVIATION
ABBREVIATION7 contoh
1.
hiburan; rekreasi (aktivitas)
这家剧院经常上演各种文娱节目。
Nhà hát này thường biểu diễn các chương trình văn nghệ.
学校经常举办各种文娱活动。
Nhà trường hay tổ chức các hoạt động văn nghệ.
文娱活动
Kegiatan hiburan dan rekreasi
文娱干事
Petugas kegiatan hiburan
学校开展了各类文娱活动,丰富了学生的校园生活。
Trường thực hiện nhiều hoạt động văn hóa và giải trí khác nhau để làm phong phú thêm cuộc sống sinh viên của sinh viên.
她在单位负责文娱工作,经常组织员工们参与活动。
Cô phụ trách công tác giải trí trong đơn vị và thường tổ chức cho nhân viên tham gia các hoạt động.
社区的文娱中心为居民开展活动提供了场所和设施。
Trung tâm văn hóa cộng đồng cung cấp địa điểm, phương tiện cho người dân thực hiện các hoạt động.