无尽

【無盡】
wú jìn
Urutan Goresan
Definisi
1.

endless; inexhaustible

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【无尽】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi