乌云

【烏雲】
wū yún HSK 6NOUN
Urutan Goresan
Kata Benda (Nomina)8 contoh
1.

awan hitam

乌云遮住了整个天空。
wūyún zhē zhùle zhěnggè tiānkōng.
Awan hitam menutupi seluruh langit.
乌云积聚在山谷中。
wūyún jījù zài shāngǔ zhōng.
Awan hitam berkumpul di lembah.
乌云遮住了太阳。
wūyún zhēzhùle tàiyáng.
Awan hitam menutupi matahari.
草原天边乌云在密布。
Cǎo yuán tiān biān wū yún zài mì bù.
Awan hitam berkumpul di atas padang rumput.
天色渐暗乌云已密布。
tiān sè jiàn àn wū yún yǐ mì bù.
Awan hitam berkumpul, langit semakin gelap.
厚厚的乌云遮住了天空。
hòu hòu de wūyún zhē zhùle tiānkōng.
Những đám mây đen dày đặc che phủ bầu trời.
远处的乌云中电光闪闪。
yuǎn chù de wūyún zhōng diànguāng shǎnshǎn.
Tia chớp lóe lên trong đám mây đen phía xa.
天空布满了乌云。
tiānkōng bù mǎnle wūyún.
Bầu trời đầy mây đen.
Kata Benda (Nomina)4 contoh
2.

rambut hitam berkilau (kiasan)

她有着乌云垂肩的长发。
tā yǒuzhe wūyún chuí jiān de cháng fa.
Dia memiliki rambut hitam panjang yang tergerai di bahu.
乌云的头发让她更加自信。
wūyún de tóufa ràng tā gèngjiā zìxìn.
Rambut hitam berkilau membuatnya semakin percaya diri.
那女孩的乌云很漂亮。
nà nǚhái de wūyún hěn piàoliang.
Những đám mây đen của cô gái đó thật đẹp.
她的乌云让人羡慕。
tā de wūyún ràng rén xiànmù.
Những đám mây đen của cô ấy thật đáng ghen tị.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【乌云】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi