华
Hua
Voca
🔑
Kamus
相恋
【相戀】
xiāng liàn
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
相
恋
Definisi
1.
to love each other
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【相恋】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat