响铃

【響鈴】
xiǎng líng HSK 2NOUN
Urutan Goresan
UNKNOWN2 contoh
1.

gema; gaung

崖边有奇异的响。
yá biān yǒu qíyì de xiǎng.
Ada suara aneh di tepi tebing.
响声从山谷传来。
xiǎngshēng cóng shāngǔ chuán lái.
Suara bergema dari lembah.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【响铃】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi