华
Hua
Voca
🔑
Kamus
向前
xiàng qián
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
向
前
Definisi
1.
forward; onward
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【向前】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat