笑脸

【笑臉】
xiào liǎn
Urutan Goresan
Definisi
1.

smiling face; smiley :) ☺; CL:副[fu4]

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【笑脸】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi