笑意

xiào yìNOUN
Urutan Goresan
NOUN1 contoh
1.

smiling expression

他眼中带着淡淡笑意。
Tā yǎn zhōng dài zhe dàn dàn xiào yì.
There was a faint smile in his eyes.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【笑意】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi