华
Hua
Voca
🔑
Kamus
笑意
xiào yì
NOUN
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
笑
意
NOUN
1 contoh
1.
smiling expression
他眼中带着淡淡笑意。
Tā yǎn zhōng dài zhe dàn dàn xiào yì.
There was a faint smile in his eyes.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【笑意】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat