华
Hua
Voca
🔑
Kamus
下去
xiàqù
HSK 3
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
下
去
Kata Kerja (Verba)
1.
xuống; đi xuống
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【下去】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat