谢谢

【謝謝】
xiè xie
Urutan Goresan
Definisi
1.

to thank; thanks; thank you

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【谢谢】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi