华
Hua
Voca
🔑
Kamus
谢谢
【謝謝】
xiè xie
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
谢
谢
Definisi
1.
to thank; thanks; thank you
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【谢谢】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat