喜欢

【喜歡】
xǐ huan HSK 1VERB
Urutan Goresan
Frasa5 contoh
1.

suka; menyukai; gemar; tertarik

你喜欢哪种颜色?
nǐ xǐhuan nǎ zhǒng yánsè?
Anda suka warna apa?
我不太喜欢看书。
wǒ bù tài xǐhuan kànshū.
Saya tidak terlalu suka membaca buku.
你喜不喜欢越南?
nǐ xǐ bù xǐhuan Yuènán?
Apakah kamu suka Vietnam?
我喜欢学习越南史。
wǒ xǐhuan xuéxí Yuènánshǐ.
Tôi thích học lịch sử Việt Nam.
他今天喜喜欢欢地笑了。
Tā jīntiān xǐ xǐhuān huān de xiào le.
Hôm nay anh mỉm cười hạnh phúc.