华
HuaVoca心爱
【心愛】 HSK 7-9VERB
Kata Kerja (Verba)5 contoh
1.
dicintai; disukai; disayangi
他终于和心爱的姑娘结婚了。
Cuối cùng thì anh ấy cũng cưới được người con gái mình yêu.
我特别想念我心爱的女 儿。
Tôi nhớ cô con gái rượu của tôi quá.
她心爱他的笑容。
Dia mencintai senyumnya.
她心爱这首歌曲。
Dia menyukai lagu ini.
我心爱他的画作。
Saya menyukai karya lukisannya.