华
Hua
Voca
🔑
Kamus
心窍
【心竅】
xīn qiào
NOUN
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
心
窍
NOUN
1 contoh
1.
capacity for clear thinking
权迷心窍
quán mí xīnqiào
Be obsessed by a lust for power
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【心窍】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat