心窍

【心竅】
xīn qiàoNOUN
Urutan Goresan
NOUN1 contoh
1.

capacity for clear thinking

权迷心窍
quán mí xīnqiào
Be obsessed by a lust for power

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【心窍】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi