信众

【信眾】
xìn zhòngNOUN
Urutan Goresan
NOUN
1.

the masses who believe in a religion; believers; worshippers

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【信众】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi