汹涌

【洶湧】
xiōng yǒng
Urutan Goresan
Definisi
1.

to surge up violently (of ocean, river, lake etc); turbulent

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【汹涌】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi