袖手旁观

【袖手旁觀】
xiù shǒu páng guān
Urutan Goresan
Definisi
1.

to watch with folded arms (idiom); to look on without lifting a finger

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【袖手旁观】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi