修正

xiū zhèng HSK 7-9VERB
Urutan Goresan
Kata Kerja (Verba)8 contoh
1.

mengoreksi; mengubah; memperbaiki; merevisi

我修正了一些错误。
wǒ xiūzhèngle yīxiē cuòwù.
Tôi đã sửa một số lỗi.
这些数据需要修正。
zhèxiē shùjù xūyào xiūzhèng.
Những dữ liệu này cần phải được sửa chữa.
这个理论要进一步修正。
zhège lǐlùn yào jìnyībù xiūzhèng.
Lý thuyết này cần được sửa đổi thêm.
我用修正带改正了错误。
Wǒ yòng xiūzhèng dài gǎizhèng le cuòwù.
Saya memperbaiki kesalahan dengan pita koreksi.
她用化妆用棉签修正口红。
Tā yòng huàzhuāng yòng miánqiān xiūzhèng kǒuhóng.
Dia menggunakan kapas makeup untuk memperbaiki lipstik.
请修正这篇文章。
qǐng xiūzhèng zhè piān wénzhāng.
Silakan perbaiki artikel ini.
这篇文章需要修正。
zhè piān wénzhāng xūyào xiūzhèng.
Artikel ini perlu direvisi.
我们需要修正数据。
wǒmen xūyào xiūzhèng shùjù.
Kita perlu memperbaiki data.
Kata Kerja (Verba)2 contoh
2.

amend

这是婚姻法修正案。
zhè shì hūnyīnfǎ xiūzhèng àn.
Đây là Dự luật sửa đổi Luật Hôn nhân.
这是2015年的刑法修正案。
zhè shì 2015 nián de xíngfǎ xiūzhèng àn.
Đây là Dự thảo Luật Hình sự sửa đổi năm 2015.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【修正】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi