华
Hua
Voca
🔑
Kamus
演唱
yǎn chàng
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
演
唱
Definisi
1.
to sing (for an audience); vocal performance
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【演唱】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat