眼泪

【眼淚】
yǎn lèi
Urutan Goresan
Definisi
1.

tear; teardrop; CL:滴[di1]

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【眼泪】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi