华
HuaVoca以来
【以來】 HSK 3NOUN
Kata Benda (Nomina)8 contoh
1.
sejak... hingga sekarang
自从下雨以来,街上没人了。
Vì trời mưa nên không có ai trên đường.
自1月份以来,物价下降了1/4。
Kể từ tháng 1, giá đã giảm 1/4.
星期二以来她一直没上班。
Cô ấy đã không đi làm kể từ thứ Ba.
毕业以来,他一直在旅行。
Sejak lulus, dia selalu bepergian.
他搬家以来,这里很安静。
Sejak dia pindah rumah, tempat ini sangat tenang.
结婚以来,他们很幸福。
Sejak menikah, mereka sangat bahagia.
自古以来,诗歌一直是表达情感的重要设施。
Từ xưa đến nay, thơ ca đã là một phương tiện quan trọng để thể hiện cảm xúc.
自古以来,爱情故事一直是文学作品的灵感之源。
Từ xưa đến nay, câu chuyện tình yêu đã là nguồn cảm hứng cho các tác phẩm văn học.