萤火

【螢火】
yíng huǒ
Urutan Goresan
Definisi
1.

light of firefly; fairy light

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【萤火】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi