影视

【影視】
yǐng shì HSK 3NOUN
Urutan Goresan
Kata Benda (Nomina)5 contoh
1.

film dan televisi

我喜欢看各种影视节目。
wǒ xǐhuan kàn gè zhǒng yǐngshì jiémù.
Saya suka menonton berbagai program film.
影视行业发展非常迅速。
yǐngshì hángyè fāzhǎn fēicháng xùnsù.
Industri perfilman berkembang dengan sangat cepat.
我在学习影视制作技术。
wǒ zài xuéxí yǐngshì zhìzuò jìshù.
Saya sedang belajar teknik produksi film.
他在影视界很有名。
tā zài yǐngshì jiè hěn yǒumíng.
Anh rất nổi tiếng trong lĩnh vực điện ảnh và truyền hình.
我喜欢看影视剧。
wǒ xǐhuan kàn yǐngshì jù.
Tôi thích xem phim điện ảnh và phim truyền hình dài tập.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【影视】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi