有电

【有電】
yǒu diànNOUN
Urutan Goresan
NOUN
1.

electric (apparatus); electrified; having electricity supply (of a house)

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【有电】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi