有情

yǒu qíng
Urutan Goresan
Definisi
1.

to be in love; sentient beings (Buddhism)

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【有情】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi