月华

【月華】
yuè huáNOUN
Urutan Goresan
NOUN1 contoh
1.

moonlight; lunar corona; diffused moonlight

月华如水
yuè huá rú shuǐ
Watery moonbeams; a flood of translucent moonlight

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【月华】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi